êm giấc

Học thuật
Thân thiện
êm giấc

Bé nằm ngủ êm giấc trên chiếc giường nhỏ.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Ngủ ngon, ngủ yên: "Êm giấc" một thành ngữ dùng để chỉ một giấc ngủ ngon lành, không bị quấy rầy, xáo động.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Chúc con yêu êm giấc. (Chúc con yêu ngủ ngon.)
    • Sau một ngày làm việc mệt mỏi, anh ấy chỉ mong được về nhà một đêm êm giấc. (Sau một ngày làm việc mệt mỏi, anh ấy chỉ mong được về nhà một đêm ngủ yên.)
    • Tiếng ồn từ công trường khiến mọi người trong khu phố không thể nào êm giấc. (Tiếng ồn từ công trường khiến mọi người trong khu phố không thể nào ngủ yên được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cầu chúc êm giấc": Một lời chúc trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời chúc tới người đã khuất.

    • Chúng tôi thành kính cầu chúc cho linh hồn ông cụ được êm giấc nơi chín suối. (Chúng tôi thành kính cầu chúc cho linh hồn ông cụ được yên nghỉ nơi chín suối.)
  • "Giấc ngủ êm đềm": Cụm từ mở rộng, nhấn mạnh sự yên bình, nhẹ nhàng của giấc ngủ.

    • Em nằm ngủ với một giấc ngủ êm đềm. (Em nằm ngủ với một giấc ngủ yên lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngủ ngon: Cụm từ thông dụng, nghĩa tương đương, thường dùng trong lời chúc hàng ngày.
  • Ngủ yên: Cụm từ diễn tả trạng thái ngủ không bị xáo trộn.
  • An giấc: Thành ngữ trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương hoặc nói về người đã mất (nghĩa: ngủ một giấc yên lành).
Từ đồng nghĩa
  • Ngủ say: Ngủ sâu, khó đánh thức.
  • Yên giấc: Ngủ một cách yên ổn, thanh thản.
Thành ngữ liên quan
  • "Êm đềm": Tính từ chỉ sự yên ả, nhẹ nhàng, thường dùng để miêu tả cảnh vật, cuộc sống hoặc giấc ngủ.
    • Cuộc sống êm đềmnông thôn. (Cuộc sống yên ả ở nông thôn.)
  • "Giấc ngủ ngàn thu": Thành ngữ chỉ giấc ngủ vĩnh hằng (chỉ cái chết).
    • Ông ấy đã yên nghỉ trong giấc ngủ ngàn thu. (Ông ấy đã yên nghỉ vĩnh viễn.)
êm giấc

Bé nằm ngủ êm giấc trên chiếc giường nhỏ.

  1. ph. Nói ngủ ngon, ngủ yên.